Sep 04, 2010

Đường thi Trung Quốc

Hoàng Hạc lâu - 黃鶴樓 - Thôi Hiệu - 崔顥 - Aug 08, 2010
Hoạ Lạc Thiên "Tảo xuân" kiến ký - Nguyên Chẩn - 元稹 - Aug 15, 2008
Hành cung - Nguyên Chẩn - 元稹 - Aug 15, 2008
Cổ diễm thi kỳ 2 - Nguyên Chẩn - 元稹 - Aug 15, 2008
Cổ diễm thi kỳ 1 - Nguyên Chẩn - 元稹 - Aug 15, 2008
Tỳ bà hành - 琵琶行 (Nhạc Bình Sa Lạc Nhạn) - Bạch Cư Dị 白居易 (772-846) - Jul 26, 2008
Đằng Vương các tự - 滕王閣序 - Vương Bột - 王勃 (649 - 675) - Jun 14, 2008
Đỗ Lăng tẩu - 杜陵叟 - Bạch Cư Dị 白居易 (772-846) - Jun 11, 2008
Đằng Vương các - 滕王閣 - Vương Bột - 王勃 (649 - 675) - Jun 10, 2008
Vô Ðề kỳ 1 - Lý Thương Ẩn - 李商隱 - Jun 10, 2008
Phong vũ (Lý Thương Ẩn - 李商隱, Trung Quốc) - Lý Thương Ẩn - 李商隱 - Jun 10, 2008
Cỏ Mã Ngôi kỳ nhị ( 2) - Lý Thương Ẩn - 李商隱 - Jun 10, 2008
Vịnh hoài thi (ngũ ngôn) kỳ 31 - Nguyễn Tịch - 阮籍 - Jun 10, 2008
Vịnh hoài thi (ngũ thủ) kỳ 21 - Nguyễn Tịch - 阮籍 - Jun 10, 2008
Vịnh hoài thi (tứ ngôn) kỳ 02 - Nguyễn Tịch - 阮籍 - Jun 10, 2008
Vịnh hoài thi (ngũ ngôn) kỳ 03 - Nguyễn Tịch - 阮籍 - Jun 10, 2008
Vịnh hoài thi (ngũ ngôn) kỳ 01 - Nguyễn Tịch - 阮籍 - Jun 10, 2008
Ai vương tôn -哀王孫 - Đỗ Phủ - 杜甫 - Jun 09, 2008
Ai giang đầu 哀江頭 - Đỗ Phủ - 杜甫 - Jun 09, 2008
Ô dạ đề - Lý Bạch (701 - 762) - Jun 09, 2008
Cổ phong - 古風 - Lý Bạch (701 - 762) - Jun 09, 2008
Đoản ca hành (Lý Bạch - 李白, Trung Quốc) - Lý Bạch (701 - 762) - Jun 09, 2008
Anh Vũ châu (Lý Bạch - 李白, Trung Quốc) - Lý Bạch (701 - 762) - Jun 09, 2008